베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "hệ thống đặt chỗ" (1)
hệ thống đặt chỗ

영어
구reservation system
Website có hệ thống đặt chỗ trực tuyến.
The website has an online booking system.
관련 단어 "hệ thống đặt chỗ" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "hệ thống đặt chỗ" (1)
Website có hệ thống đặt chỗ trực tuyến.
The website has an online booking system.
